verb🔗ShareKhoe khoang, huênh hoang, khoác lác. To speak boastfully."The athlete vaunted his undefeated record, claiming he was the best player in the league. "Vận động viên đó khoe khoang thành tích bất bại của mình, tự nhận là cầu thủ giỏi nhất giải đấu.languagecommunicationattitudecharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKhoe khoang, huênh hoang, khoác lác. To speak boastfully about."He vaunted his high test score to anyone who would listen, bragging about how much smarter he was than everyone else. "Anh ta khoe khoang điểm thi cao ngất ngưởng của mình với bất kỳ ai chịu nghe, huênh hoang rằng mình thông minh hơn tất cả mọi người.attitudecharacterlanguagecommunicationwordChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKhoe khoang, khoác lác, phô trương. To boast of; to make a vain display of; to display with ostentation."The young athlete vaunted his athletic prowess after winning the local race, bragging loudly about his speed and strength. "Sau khi thắng cuộc đua địa phương, vận động viên trẻ tuổi khoe khoang sức mạnh thể thao của mình, huênh hoang lớn tiếng về tốc độ và sức khỏe của anh ta.attitudecharactercommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareNổi tiếng, được ca tụng, được khoe khoang. Highly or widely praised or boasted about."The vaunted new computer lab was the talk of the school, with everyone praising its advanced features. "Phòng lab máy tính mới được ca tụng hết lời là chủ đề bàn tán xôn xao của cả trường, ai nấy đều khen ngợi những tính năng tiên tiến của nó.achievementattitudevalueChat với AIGame từ vựngLuyện đọc