BeDict Logo

vaunted

/ˈvɔːntɪd/ /ˈvɑːntɪd/
Hình ảnh minh họa cho vaunted: Khoe khoang, khoác lác, phô trương.
verb

Khoe khoang, khoác lác, phô trương.

Sau khi thắng cuộc đua địa phương, vận động viên trẻ tuổi khoe khoang sức mạnh thể thao của mình, huênh hoang lớn tiếng về tốc độ và sức khỏe của anh ta.