BeDict Logo

boast

/bəʊst/ /boʊst/
Hình ảnh minh họa cho boast: Sự khoe khoang, lời khoác lác.
 - Image 1
boast: Sự khoe khoang, lời khoác lác.
 - Thumbnail 1
boast: Sự khoe khoang, lời khoác lác.
 - Thumbnail 2
boast: Sự khoe khoang, lời khoác lác.
 - Thumbnail 3
noun

Sự khoe khoang, lời khoác lác.

Cái kiểu anh ta khoe khoang về việc thắng hội chợ khoa học hơi quá đáng.

Cái sự khoe khoang về việc đạt điểm tuyệt đối trong bài kiểm tra của anh trai tôi thật là khó chịu.