Hình nền cho boast
BeDict Logo

boast

/bəʊst/ /boʊst/

Định nghĩa

noun

Sự khoe khoang, lời khoác lác.

Ví dụ :

Cái kiểu anh ta khoe khoang về việc thắng hội chợ khoa học hơi quá đáng.
Cái sự khoe khoang về việc đạt điểm tuyệt đối trong bài kiểm tra của anh trai tôi thật là khó chịu.