BeDict Logo

vegetating

/ˈvɛdʒəˌteɪtɪŋ/ /ˈvɛdʒɪˌteɪtɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho vegetating: Sống thực vật, sống lay lắt, sống thụ động.
verb

Sống thực vật, sống lay lắt, sống thụ động.

Sau một tuần thi căng thẳng, Sarah dành cả ngày cuối tuần nằm dài trên диван, xem TV và chẳng làm gì cả, coi như "sống thực vật" để xả hơi.