Hình nền cho verdure
BeDict Logo

verdure

/ˈvɜːdjə/ /ˈvɜːdʒɚ/

Định nghĩa

noun

Cây xanh, thảm thực vật xanh tươi.

Ví dụ :

"After the rain, the park was full of vibrant verdure. "
Sau cơn mưa, công viên tràn ngập cây xanh và thảm thực vật tươi tốt.