

vindication
Định nghĩa
noun
Minh oan, biện hộ, sự chứng minh.
Ví dụ :
Từ liên quan
vindicating verb
/ˈvɪndɪˌkeɪtɪŋ/
Minh oan, bào chữa, giải oan.
original noun
/əˈɹɪdʒnəl/
Bản gốc, nguyên bản.
"This manuscript is the original."
Bản thảo này là bản gốc.
explanation noun
/ˌɛkspləˈneɪʃən/
Giải thích, sự giải thích, lời giải thích.
vindicated verb
/ˈvɪndɪkeɪtɪd/