Hình nền cho vindicating
BeDict Logo

vindicating

/ˈvɪndɪˌkeɪtɪŋ/

Định nghĩa

verb

Minh oan, bào chữa, giải oan.

Ví dụ :

Sau khi tìm thấy số tiền bị mất trong ngăn kéo, bằng chứng đã minh oan cho Sarah khỏi lời buộc tội cô ấy ăn trộm.