Hình nền cho wadding
BeDict Logo

wadding

/ˈwɑdɪŋ/ /ˈwɒdɪŋ/

Định nghĩa

noun

Bông nhồi, lớp bông.

Ví dụ :

Người thợ may dùng bông nhồi để thêm lớp đệm cho phần vai áo khoác.