BeDict Logo

wad

/wɒd/ /wɑd/
Hình ảnh minh họa cho wad: Nút nhồi, miếng chèn.
 - Image 1
wad: Nút nhồi, miếng chèn.
 - Thumbnail 1
wad: Nút nhồi, miếng chèn.
 - Thumbnail 2
noun

Người thợ săn cẩn thận đặt một miếng chèn bằng nỉ giữa thuốc súng và đạn chì trong khẩu súng hỏa mai của mình.