Hình nền cho wadded
BeDict Logo

wadded

/ˈwɑdɪd/ /ˈwɑɾɪd/

Định nghĩa

verb

Vò, vo tròn, nghiền.

Ví dụ :

Cô ấy vo tròn tờ giấy nháp rồi ném vào thùng rác.