Hình nền cho waddling
BeDict Logo

waddling

/ˈwɒdəlɪŋ/ /ˈwɑːdəlɪŋ/

Định nghĩa

verb

Đi lạch bạch, đi chậm rãi.

Ví dụ :

Người phụ nữ mang thai đang đi lạch bạch xuống hành lang, cẩn thận giữ thăng bằng chồng sách trên tay.