Hình nền cho waistcoat
BeDict Logo

waistcoat

/ˈweɪs(t)kəʊt/

Định nghĩa

noun

Áo gi-lê, áo жи-lê.

Ví dụ :

Anh ấy ngưỡng mộ bộ trang phục công phu của người diễn lại lịch sử, đặc biệt là chiếc áo жи-lê thêu tinh xảo mặc bên dưới áo khoác nhung.