Hình nền cho doublet
BeDict Logo

doublet

/ˈdʌblət/

Định nghĩa

noun

Cặp, đôi.

Ví dụ :

Cặp song sinh kia mặc một cặp áo sơ mi xanh dương và quần jean giống hệt nhau.
noun

Ví dụ :

Trong tiếng Anh, "captain" và "chieftain" là một cặp từ song sinh, cả hai đều bắt nguồn từ từ "caput" (đầu) trong tiếng Latinh, nhưng đã phát triển thành hai từ riêng biệt với ý nghĩa hơi khác nhau.
noun

Ví dụ :

Hai phiên bản về sự cố trong chuyến đi thực tế được ghi lại trong báo cáo của học sinh rõ ràng là một dị bản (bản song trùng), chỉ khác nhau về những chi tiết nhỏ nhưng đều mô tả cùng một vụ vỡ cửa sổ.
noun

Ví dụ :

Người thợ kim hoàn tiết lộ rằng chiếc nhẫn ngọc lục bảo được cho là giá trị thực chất chỉ là đá ghép, với một lớp màu xanh mỏng kẹp giữa hai miếng thủy tinh trong suốt.
noun

Trạng thái doublet, trạng thái spin đôi.

Ví dụ :

Electron của nguyên tử hydro tồn tại ở trạng thái spin đôi, nghĩa là spin của nó có thể hướng lên hoặc hướng xuống.
noun

Từ đôi.

Ví dụ :

Trong kiến trúc máy tính đặc biệt này, sinh viên đó đã học được rằng "từ đôi" (doublet) được dùng để lưu trữ các giá trị số nguyên nhỏ.
noun

Ví dụ :

Kính hiển vi dùng trong lớp sinh học có một thấu kính ghép đôi ở vật kính, giúp chúng ta nhìn tế bào rõ hơn nhiều so với chỉ dùng một thấu kính đơn.