

doublet
/ˈdʌblət/

noun
Từ song sinh, từ nguyên đôi.
Trong tiếng Anh, "captain" và "chieftain" là một cặp từ song sinh, cả hai đều bắt nguồn từ từ "caput" (đầu) trong tiếng Latinh, nhưng đã phát triển thành hai từ riêng biệt với ý nghĩa hơi khác nhau.

noun
Dị bản, bản song trùng.
Hai phiên bản về sự cố trong chuyến đi thực tế được ghi lại trong báo cáo của học sinh rõ ràng là một dị bản (bản song trùng), chỉ khác nhau về những chi tiết nhỏ nhưng đều mô tả cùng một vụ vỡ cửa sổ.

noun
Đá ghép.
Người thợ kim hoàn tiết lộ rằng chiếc nhẫn ngọc lục bảo được cho là giá trị thực chất chỉ là đá ghép, với một lớp màu xanh mỏng kẹp giữa hai miếng thủy tinh trong suốt.

noun

noun
Trạng thái doublet, trạng thái spin đôi.

noun

noun


noun
Thấu kính ghép đôi.




noun
