BeDict Logo

whelk

/hwɛlk/
Hình ảnh minh họa cho whelk: Ốc biển, ốc hương.
 - Image 1
whelk: Ốc biển, ốc hương.
 - Thumbnail 1
whelk: Ốc biển, ốc hương.
 - Thumbnail 2
noun

Để chuẩn bị cho bữa tiệc tối, đầu bếp đã chế biến một món ăn rất ngon có ốc biển, cụ thể là ốc hương, một loại ốc biển rất phổ biến.