verb🔗ShareĐánh, đập, tẩn. To beat, to strike."The older brother threatened to give his little brother a whupping if he didn't return his toy car. "Anh trai dọa sẽ cho thằng em một trận tẩn nếu nó không trả lại xe đồ chơi.actionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐánh bại, cho ăn đòn, tẩn cho một trận. To defeat thoroughly."The basketball team gave their rivals a real whupping, winning by a score of 50 to 20. "Đội bóng rổ đã cho đối thủ ăn một trận đòn tơi bời, thắng với tỷ số 50-20.actionachievementsportwarentertainmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐòn, trận đòn, sự đánh đập. A beating."After losing the basketball game so badly, the team knew they were in for a serious whupping from their coach. "Sau khi thua trận bóng rổ thảm hại như vậy, cả đội biết rằng họ sắp phải hứng chịu một trận đòn nặng từ huấn luyện viên.actionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự thất bại thảm hại, trận thua tan nát. A brutal defeat."We laid a whupping on that team."Chúng ta đã cho đội đó một trận thua tan nát.outcomeactioneventChat với AIGame từ vựngLuyện đọc