
noun
Đối lập, tính đối lập.
""But" is a common adversative connecting two contrasting ideas. "
"Nhưng" là một từ đối lập thường được dùng để nối hai ý tưởng trái ngược nhau.


""But" is a common adversative connecting two contrasting ideas. "
"Nhưng" là một từ đối lập thường được dùng để nối hai ý tưởng trái ngược nhau.

"The word "but" is a common adversative conjunction, connecting ideas that contrast with each other. "
Từ "nhưng" là một liên từ tương phản phổ biến, dùng để nối các ý tưởng có sự đối lập với nhau.
