BeDict Logo

airborne

/ˈɛərˌbɔrn/ /ˈerˌbɔrn/
Hình ảnh minh họa cho airborne: Trên không, đang bay.
 - Image 1
airborne: Trên không, đang bay.
 - Thumbnail 1
airborne: Trên không, đang bay.
 - Thumbnail 2
adjective

Trên không, đang bay.

Here are a few options, ordered from simplest to more descriptive:

  • Con diều đã bay lên không trung. (The kite was airborne.)
  • Hạt giống bay lơ lửng trong gió mạnh. (The seeds became airborne in the strong wind.)
  • Chiếc máy bay nhỏ ở trên không hơn một tiếng đồng hồ. (The small plane remained airborne for over an hour.)