

alkaloid
Định nghĩa
Từ liên quan
stimulating verb
/ˈstɪmjəˌleɪtɪŋ/ /ˈstɪm.jəˌleɪ.tɪŋ/
Khuyến khích, thúc đẩy.
Bài thuyết trình thú vị của giáo viên đã khuyến khích học sinh đặt nhiều câu hỏi.
bitterness noun
/ˈbɪtənəs/
Vị đắng, sự cay đắng.
"The lemon had a noticeable bitterness. "
Quả chanh này có vị đắng khá rõ.
heterocyclic noun
/ˌhɛtəroʊˈsaɪklɪk/ /ˌhɛtərəˈsaɪklɪk/
Dị vòng.
"The pharmaceutical company is researching a new drug that contains a specific heterocycle known for its potential anti-inflammatory properties. "
Công ty dược phẩm đang nghiên cứu một loại thuốc mới có chứa một dị vòng đặc biệt, được biết đến với các đặc tính kháng viêm tiềm năng của nó.