BeDict Logo

alkali

/ˈæl.kə.laɪ/
Hình ảnh minh họa cho alkali: Kiềm.
noun

Dung dịch tẩy rửa này chứa một loại kiềm mạnh, vì vậy chúng tôi phải đeo găng tay để bảo vệ da.

Hình ảnh minh họa cho alkali: Chất kiềm.
noun

Người nông dân kiểm tra đất và phát hiện hàm lượng chất kiềm cao, điều này có thể khiến cây trồng không phát triển tốt.