

ambivalent
Định nghĩa
Từ liên quan
experiencing verb
/ɪkˈspɪriənsɪŋ/ /ɛkˈspɪriənsɪŋ/
Trải qua, trải nghiệm, chứng kiến, nếm trải.
Việc trải nghiệm những nền văn hóa mới giúp bạn hiểu thế giới hơn.
contradictory noun
/ˌkɑntɹəˈdɪktəɹi/ /ˌkɒntɹəˈdɪkt(ə)ɹi/
Mâu thuẫn, điều trái ngược.
Những phát biểu của chính trị gia về việc giảm thuế và tăng chi tiêu chính phủ rõ ràng là một mâu thuẫn.