BeDict Logo

armadas

/ɑːrˈmɑːdəz/ /ɑrˈmɑdʌz/
noun

Hạm đội, binh thuyền.

Ví dụ:

Lớp sử học đã nghiên cứu về Hạm đội Tây Ban Nha (Spanish Armada), một trong những hạm đội binh thuyền lớn nhất từng được tập hợp, và nỗ lực xâm lược nước Anh thất bại của nó.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "battling" - Sự vỗ béo, quá trình vỗ béo.
/ˈbætlɪŋ/ /ˈbæɾlɪŋ/

Sự vỗ béo, quá trình vỗ béo.

Người nông dân theo dõi cẩn thận quá trình vỗ béo của đàn gia súc bằng cách bổ sung thêm ngũ cốc và protein để đảm bảo chúng sẵn sàng cho thị trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "attempt" - Sự cố gắng, sự nỗ lực.
/əˈtɛmpt/

Sự cố gắng, sự nỗ lực.

Thật đáng để cố gắng thử xem sao.

Hình ảnh minh họa cho từ "islands" - Đảo, quần đảo.
/ˈaɪləndz/

Đảo, quần đảo.

Chúng tôi đi thuyền tham quan vài hòn đảo nhỏ ngoài khơi bờ biển.

Hình ảnh minh họa cho từ "strategic" - Chiến lược, có tính chiến lược.
strategicadjective
/stɹəˈtiː.dʒɪk/

Chiến lược, tính chiến lược.

Nhà trường đã thực hiện một kế hoạch chiến lược để cải thiện tình hình đi học của học sinh.

Hình ảnh minh họa cho từ "powerful" - Mạnh mẽ, quyền lực, hùng mạnh.
powerfuladjective
/ˈpaʊəfl/ /ˈpaʊɚfəl/

Mạnh mẽ, quyền lực, hùng mạnh.

Vị hiệu trưởng mới của trường là một người ủng hộ mạnh mẽ cho sự thành công của học sinh.

Hình ảnh minh họa cho từ "anything" - Nhân vật quan trọng, người quan trọng, vật quan trọng.
/ˈɛ.nə.θɪŋ/ /ˈæ.ni.θɪŋ/ /ˈɛ.ni.θɪŋ/ /ˈɛn.i.θɪŋ/

Nhân vật quan trọng, người quan trọng, vật quan trọng.

Thành công của con gái tôi ở trường là một nhân vật quan trọng mà tôi tự hào.

Hình ảnh minh họa cho từ "reference" - Tham khảo, liên hệ, sự liên quan.
/ˈɹɛf.(ə)ɹəns/

Tham khảo, liên hệ, sự liên quan.

Lời giải thích của giáo viên có sự liên quan rõ ràng đến sách giáo khoa.

Hình ảnh minh họa cho từ "especially" - Đặc biệt, nhất là.
/əˈspɛʃ(ə)li/

Đặc biệt, nhất .

Chị tôi rất hay giúp đỡ, nhất là khi cần sắp xếp mọi thứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "assembled" - Lắp ráp, tập hợp, dựng lên.
/əˈsɛmbl̩d/

Lắp ráp, tập hợp, dựng lên.

Anh ấy đã lắp ráp chiếc tàu mô hình.

Hình ảnh minh họa cho từ "attacked" - Tấn công, công kích, xâm phạm.
/əˈtækt/

Tấn công, công kích, xâm phạm.

Loài rắn này chỉ tấn công người nếu nó cảm thấy bị đe dọa.

Hình ảnh minh họa cho từ "warships" - Tàu chiến, chiến hạm.
/ˈwɔːrʃɪps/ /ˈwɔːrˌʃɪps/

Tàu chiến, chiến hạm.

Căn cứ hải quân chật kín những tàu chiến hùng mạnh, sẵn sàng bảo vệ bờ biển.

Hình ảnh minh họa cho từ "military" - Quân đội, lực lượng vũ trang.
/ˈmɪl.ɪ.tɹi/ /ˈmɪl.ɪ.tɛɹ.i/

Quân đội, lực lượng trang.

Anh ấy đã có sáu năm phục vụ trong quân đội.