

betel
Định nghĩa
Từ liên quan
stimulating verb
/ˈstɪmjəˌleɪtɪŋ/ /ˈstɪm.jəˌleɪ.tɪŋ/
Khuyến khích, thúc đẩy.
Bài thuyết trình thú vị của giáo viên đã khuyến khích học sinh đặt nhiều câu hỏi.
grandfather noun
/ˈɡɹæn(d)ˌfɑːðə(r)/ /ˈɡɹæn(d)ˌfɑðɚ/