Hình nền cho bigged
BeDict Logo

bigged

/ˈbɪɡd/

Định nghĩa

verb

Tâng bốc, khen ngợi, quảng bá.

Ví dụ :

Cô giáo khen bài luận của em hết lời, nên em cảm thấy rất tự hào.