Hình nền cho blobbed
BeDict Logo

blobbed

/blɑbd/ /blɒbd/

Định nghĩa

verb

Nhỏ giọt, vón cục.

Ví dụ :

Người họa sĩ vô tình làm nhỏ giọt vài vệt sơn trắng lên bức tranh sơn dầu màu xanh đậm.