Hình nền cho veg
BeDict Logo

veg

/vɛdʒ/

Định nghĩa

noun

Rau, rau quả.

Ví dụ :

"fruit and veg"
Trái cây và rau củ.
adjective

Ăn chay, Thuần chay.

Ví dụ :

"My sister is veg; she doesn't eat any meat. "
Chị gái tôi ăn chay; chị ấy không ăn thịt gì cả.