adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Lộng gió, mát mẻ, thoáng đãng. With a breeze blowing, with a lively wind, pleasantly windy. Ví dụ : "The park was breezy today, making it a pleasant place to study. " Hôm nay công viên lộng gió, rất thích hợp để học bài. weather nature Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Thoải mái, vô tư, tươi tắn. With a cheerful, casual, lively and light-hearted manner. Ví dụ : "She had a breezy attitude about the upcoming test, which made her classmates feel more relaxed. " Cô ấy có một thái độ vô tư, thoải mái về bài kiểm tra sắp tới, điều đó khiến các bạn cùng lớp cảm thấy thư giãn hơn. character attitude style quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc