

brougham
Định nghĩa
noun
Ví dụ :
Từ liên quan
magnificent adjective
/mæɡˈnɪfəsənt/
Tráng lệ, nguy nga, lộng lẫy.
comfortably adverb
/ˈkʌmf(ə)təbli/ /ˈkʌmftɚbli/
Thoải mái, dễ chịu.
businessman noun
/ˈbɪznəsmən/ /ˈbɪznəsmæn/
Nhà kinh doanh, doanh nhân.
"My father is a businessman who owns a small electronics store. "
Bố tôi là một nhà kinh doanh, cụ thể là ông ấy sở hữu một cửa hàng điện tử nhỏ.