verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chải, đánh (bằng bàn chải). To clean with a brush. Ví dụ : "Brush your teeth." Đánh răng đi con. action utility Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chải. To untangle or arrange with a brush. Ví dụ : "Brush your hair." Chải tóc đi con. appearance action style Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chải, quét. To apply with a brush. Ví dụ : "Brush the paint onto the walls." Quét sơn lên tường đi. action utensil Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chải, quét. To remove with a sweeping motion. Ví dụ : "Brush the flour off your clothes." Phủi bột khỏi quần áo của con đi. action way Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Lướt, chạm nhẹ. To touch with a sweeping motion, or lightly in passing. Ví dụ : "Her scarf brushed his skin." Khăn quàng cổ của cô ấy lướt nhẹ qua da anh. action process Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đánh răng. To clean one's teeth by brushing them. Ví dụ : "I am brushing my teeth before going to bed. " Tôi đang đánh răng trước khi đi ngủ. body action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Chải, sự chải, động tác chải. An instance of brushing. Ví dụ : "Give your shoes a brushing to get the mud off." Hãy chải qua đôi giày của bạn để loại bỏ bùn đất đi. action process Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Lướt qua, Nhẹ nhàng. Brisk; light Ví dụ : "a brushing gallop" Một cuộc phi nước đại lướt nhanh. quality style appearance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc