

budtender
Định nghĩa
Từ liên quan
recommended verb
/ˌɹɛkəˈmɛndɪd/
Đề xuất, giới thiệu, tiến cử.
knowledgeable noun
/ˈnɑl.ɪd͡ʒ.ə.bəl/
Người am hiểu, người có kiến thức.
recreational adjective
/ˌrekriˈeɪʃənəl/ /ˌrekriˈeɪʃnəl/
Mang tính giải trí, giải trí, tiêu khiển.
Công viên này có nhiều hoạt động mang tính giải trí, ví dụ như đường đi bộ và khu vui chơi trẻ em.