noun🔗ShareBạch sắc, sự trắng trẻo, sự tinh khiết. Whiteness; brilliance; purity."The snow fell with a breathtaking candor, blanketing the world in a pristine white. "Tuyết rơi xuống với một vẻ trắng tinh khiết đến nghẹt thở, bao phủ thế giới trong một màu trắng nguyên sơ.qualityappearancecharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareThẳng thắn, chân thật, bộc trực. The state of being sincere and open in speech; honesty in expression."My teacher praised my essay for its candor, because I expressed my true thoughts and feelings about the book honestly. "Cô giáo khen bài luận của em vì sự thẳng thắn, vì em đã bày tỏ những suy nghĩ và cảm xúc thật của mình về cuốn sách một cách chân thật.characterattitudecommunicationqualityvaluemoralChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTính vô tư, Sự công bằng. Impartiality."The teacher's candor in assessing student work ensured fairness for everyone. "Sự vô tư của giáo viên khi chấm bài đã đảm bảo sự công bằng cho tất cả học sinh.characterattitudemoralqualityvalueChat với AIGame từ vựngLuyện đọc