BeDict Logo

blanketing

/ˈblæŋkɪtɪŋ/ /ˈblæŋkətɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho blanketing: Che khuất bằng buồm.
noun

Che khuất bằng buồm.

Tuy hiếm gặp trong đua thuyền hiện đại, việc chiếc thuyền buồm lớn che khuất buồm chiếc thuyền nhỏ hơn đã khiến thuyền nhỏ gần như đứng im, không thể tiếp tục cuộc đua.