Hình nền cho caparisoned
BeDict Logo

caparisoned

/kəˈpærɪsənd/

Định nghĩa

verb

Trang hoàng lộng lẫy (cho ngựa, voi), mặc áo giáp (cho ngựa, voi).

Ví dụ :

Để chuẩn bị cho lễ hội, con ngựa của nhà vua được trang hoàng lộng lẫy bằng vải vàng và châu báu sặc sỡ.
adjective

Được trang hoàng lộng lẫy, được süng sức.

Ví dụ :

Con ngựa được trang hoàng lộng lẫy, khoác lên mình những món đồ bằng bạc và nhung, dẫn đầu đoàn diễu hành hoàng gia qua thành phố.