

silks
/sɪlks/


noun
Tơ, sợi tơ.
Người nông dân kiểm tra những cây ngô, tìm kiếm những dấu hiệu đầu tiên của "râu ngô" (những sợi tơ mảnh như tơ lụa) nhú ra từ vỏ bắp, dấu hiệu cho thấy đã đến lúc nghĩ đến việc thu hoạch.



noun
Lụa, dây lụa nhào lộn.
Nữ diễn viên nhào lộn trên không leo lên những dây lụa nhào lộn, chuẩn bị cho màn trình diễn ngoạn mục của mình.

noun
Áo đua (ngựa).

