Hình nền cho celeste
BeDict Logo

celeste

/səˈlɛst/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Chất giọng như hộp nhạc của giai điệu đến từ cây xê-lê-xta nằm giữa các nhạc cụ khác trong dàn nhạc.