

ceremonious
Định nghĩa
adjective
Ví dụ :
"The graduation ceremony was very ceremonious, with long speeches and formal processions. "
Lễ tốt nghiệp rất trang trọng và kiểu cách, với những bài phát biểu dài và các nghi thức diễu hành chỉnh tề.
Từ liên quan
punctilious adjective
/pʌŋkˈtɪli.əs/
Tỉ mỉ, câu nệ, quá kỹ tính, cẩn trọng.
etiquette noun
/ˈɛtɪkɪt/
Lễ nghi, phép tắc, quy tắc ứng xử.
Biết lễ nghi phù hợp cho một buổi phỏng vấn xin việc, chẳng hạn như giao tiếp bằng mắt và bắt tay chắc chắn, có thể tăng cơ hội được nhận vào làm của bạn.
graduation noun
/ˌɡɹædʒuˈeɪʃən/
Tốt nghiệp, lễ tốt nghiệp.
"After years of hard work, Maria's graduation from university was a joyful celebration. "
Sau nhiều năm học hành chăm chỉ, lễ tốt nghiệp đại học của Maria là một buổi ăn mừng đầy niềm vui.
processions noun
/prəˈseʃənz/ /proʊˈseʃənz/
Đám rước, đoàn diễu hành.
characterized verb
/ˈkæɹəktəɹaɪzd/