Hình nền cho bowing
BeDict Logo

bowing

/ˈbaʊɪŋ/ /ˈboʊɪŋ/

Định nghĩa

verb

Kéo vĩ, chơi vĩ.

Ví dụ :

Người nhạc sĩ kéo vĩ điêu luyện trên cây vĩ cầm của mình.