verb🔗ShareKết thúc, hoàn thành, đi đến hồi kết. To bring to certain conclusion."The team's final goal cinching the victory secured them a place in the championship. "Bàn thắng cuối cùng của đội, kết thúc trận đấu và mang về chiến thắng, đã đảm bảo cho họ một vị trí trong giải vô địch.outcomeachievementactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareSiết chặt, thắt chặt. To tighten down."The carpenter was cinching the screws to secure the shelf to the wall. "Người thợ mộc đang siết chặt các con vít để cố định cái kệ vào tường.actiontechnicalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChặn cửa, giữ cửa. In the game of cinch, to protect (a trick) by playing a higher trump than the five."Maria was cinching the trick by playing the Queen of Hearts over John's five. "Maria đang chặn cửa mẹo đó bằng cách đánh quân Hậu Cơ cao hơn quân năm của John.gameChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự thắt chặt, sự siết chặt. A fastening."The cinching of her backpack straps made it more comfortable to carry. "Việc siết chặt dây đeo ba lô giúp cô ấy mang thoải mái hơn.itemutensilmachineChat với AIGame từ vựngLuyện đọc