

screws
/skruːz/



noun

noun
Người xét nét, sự kiểm tra khắt khe.
Giáo sư Harding nổi tiếng là một trong những người xét nét nhất khoa tiếng Anh; các bài kiểm tra của ông ấy nổi tiếng là khó và chấm điểm cực kỳ khắt khe.






noun

noun
Ốc vít, đinh vít.






verb
Bóc lột, chèn ép, vặn.




