BeDict Logo

civilizing

/ˈsɪvəˌlaɪzɪŋ/ /ˈsɪvɪˌlaɪzɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho civilizing: Khai hóa, văn minh hóa.
verb

Những người thực dân tin rằng họ đang khai hóa/văn minh hóa người bản địa bằng cách ép họ học ngôn ngữ và theo phong tục của họ.