Hình nền cho savagery
BeDict Logo

savagery

/ˈsæv.ɪd͡ʒ.ɹɪ/

Định nghĩa

noun

Sự dã man, sự tàn bạo, sự man rợ.

Ví dụ :

Những lời lăng mạ và đe dọa thể xác liên tục của kẻ bắt nạt ở trường thật sự là một hành động man.