Hình nền cho cloaked
BeDict Logo

cloaked

/ˈkloʊkt/ /kloʊkt/

Định nghĩa

verb

Che đậy, bao phủ, khoác áo.

Ví dụ :

Sáng nay, những ngọn núi được bao phủ bởi lớp sương mù dày đặc.