Hình nền cho coaching
BeDict Logo

coaching

/ˈkoʊtʃɪŋ/

Định nghĩa

verb

Huấn luyện, đào tạo.

Ví dụ :

Giáo viên giàu kinh nghiệm đang huấn luyện học sinh đó để cải thiện kỹ năng toán học.