Hình nền cho comprehend
BeDict Logo

comprehend

/kɒmpɹɪˈhɛnd/ /kɑmpɹɪˈhɛnd/

Định nghĩa

verb

Bao gồm, chứa đựng.

Ví dụ :

Chương trình học của trường bao gồm nhiều môn học, như toán, khoa học và lịch sử.