BeDict Logo

concomitant

/kənˈkɒmɪtənt/ /kənˈkɑːmətənt/
Hình ảnh minh họa cho concomitant: Hệ quả, yếu tố đi kèm.
noun

Trong bài nghiên cứu toán học nâng cao, giáo sư đã trình bày một hệ quả cụ thể, hay một yếu tố đi kèm, được suy ra từ phương trình phức tạp đó.