Hình nền cho conveyancing
BeDict Logo

conveyancing

/kənˈveɪənsɪŋ/

Định nghĩa

verb

Chuyển nhượng, sang tên.

Ví dụ :

Luật sư sẽ sang tên giấy tờ nhà đất cho chủ sở hữu mới vào tuần tới.
noun

Chuyển nhượng bất động sản, sang tên bất động sản.

Ví dụ :

Luật sư chuyên về chuyển nhượng bất động sản đã lo các thủ tục giấy tờ cho việc bán nhà của gia đình.