Hình nền cho cratered
BeDict Logo

cratered

/ˈkreɪtərd/ /ˈkreɪtəd/

Định nghĩa

verb

Tạo thành hố, bị tạo hố.

Ví dụ :

Hàng triệu năm bị thiên thạch va chạm đã tạo vô số hố lớn trên bề mặt mặt trăng.