BeDict Logo

crumble

/ˈkɹʌmbəl/
Hình ảnh minh họa cho crumble: Bóp vụn, làm vụn.
 - Image 1
crumble: Bóp vụn, làm vụn.
 - Thumbnail 1
crumble: Bóp vụn, làm vụn.
 - Thumbnail 2
verb

Bóp vụn, làm vụn.

Dùng các ngón tay, bạn bóp vụn các nguyên liệu bằng đầu ngón tay, hất nhẹ lên trên, cho đến khi hỗn hợp có dạng cát và giống như vụ bánh mì lớn.