Hình nền cho culvert
BeDict Logo

culvert

/ˈkʌlvərt/ /ˈkʌləvərt/

Định nghĩa

noun

Cống, cống thoát nước.

Ví dụ :

Nước mưa chảy qua cống thoát nước dưới đường, ngăn đường phố bị ngập lụt.