Hình nền cho curt
BeDict Logo

curt

/kɜːt/ /kɝt/

Định nghĩa

verb

Cắt ngắn, rút ngắn.

Ví dụ :

Người làm vườn đã cắt ngắn hàng rào cây um tùm để có thêm ánh nắng vào sân.