Hình nền cho dawdled
BeDict Logo

dawdled

/ˈdɔːdəld/ /ˈdɑːdld/

Định nghĩa

verb

Lề mề, chần chừ, la cà, tốn thời gian.

To spend time idly and unfruitfully, to waste time.

Ví dụ :

Cô ấy lề mề trên đường đến trường, dừng lại ngắm hoa rồi lại nói chuyện với bạn bè, nên bị trễ học.