Hình nền cho dazed
BeDict Logo

dazed

/deɪzd/

Định nghĩa

verb

Choáng váng, làm choáng váng.

Ví dụ :

Ánh chớp sáng loá đã làm cho các bạn học sinh choáng váng trong lúc làm thí nghiệm khoa học.